Dịch

calandria

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng trao đổi nhiệt trong đó hơi nước được đẩy qua các ống chứa nước để đun sôidanh từA form of heat exchanger in which steam is forced past tubes which contain water to be boiled.
  2. Nồi đun lại nhiệt siphondanh từA thermosyphon reboiler.
  3. Bộ phận làm nóng trong ấm đun nướcdanh từA heating element within a brew kettle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calandriaDạng gốc (base form)
  2. calandriasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

calandria pandanh từLà loại chảo chân không có ống lớn có khả năng tuần hoàn massecuite

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacalandria“machine with cylinders”

AI