Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calamitoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như tai họa
tính từ
Resembling a calamite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calamitoid
Dạng gốc
(base form)
more calamitoid
So sánh hơn
(comparative)
most calamitoid
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Giống như tai họa
1
Giống như tai họa
1
Giống như tai họa