Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calamary
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con mực bút
danh từ
A squid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calamary
Dạng gốc
(base form)
calamar
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
calamārius
AI
1
Con mực bút
1
Con mực bút
1
Con mực bút