Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calamarian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như cói
tính từ
Sedge-like.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calamarian
Dạng gốc
(base form)
more calamarian
So sánh hơn
(comparative)
most calamarian
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Giống như cói
1
Giống như cói
1
Giống như cói