Dịch

calamari ring

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lát mực tròn, thường là một trong số nhiều miếng, được chiên giòn và dùng như món khai vịdanh từA circular slice of squid, usually one of several, deep-fried and served as an antipasto.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calamari ringDạng gốc (base form)
  2. calamari ringsSố nhiều (plural)

AI