Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calamandarin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với calamondin
danh từ
Synonym of calamondin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calamandarin
Dạng gốc
(base form)
calamandarin
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
calamondin
AI
1
Đồng nghĩa với calamondin
1
Đồng nghĩa với calamondin
1
Đồng nghĩa với calamondin