Dịch

cajoling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một người phỉnh phờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of one who cajoles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cajolingDạng gốc (base form)
  2. cajolingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc cajoling

Ví dụ

  • .

AI