Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caissoned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có một caisson; quan tâm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a caisson; coffered.
AI
1
Có một caisson
1
Có một caisson
1
Có một caisson