Dịch

cainito

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với star appledanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of star apple.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cainitoDạng gốc (base form)
  2. cainitosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcainito
  2. từ tiếng Tây Ban Nhacaimito

AI