caingin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đất đã được phát quang bằng kỹ thuật đốt nương làm rẫydanh từLand that has been cleared using slash-and-burn techniques.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cainginDạng gốc (base form)
- cainginsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc cainginNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tagalogkaingin