Dịch

caingin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đất đã được phát quang bằng kỹ thuật đốt nương làm rẫydanh từLand that has been cleared using slash-and-burn techniques.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cainginDạng gốc (base form)
  2. cainginsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tagalogkaingin

AI