caimito
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với star apple: một cây nhiệt đới và quả của nódanh từSynonym of star apple, a tropical tree and its fruit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caimitoDạng gốc (base form)
- caimitosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacaimito