Dịch

caimito

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với star apple: một cây nhiệt đới và quả của nódanh từSynonym of star apple, a tropical tree and its fruit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caimitoDạng gốc (base form)
  2. caimitosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacaimito

AI