Dịch

caging

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đặt hoặc bẫy một cái gì đó trong lồngdanh từThe act of placing or trapping something in a cage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cagingDạng gốc (base form)
  2. cagingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 30,000 , mesh-and-bolt three-mile .

AI