Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cageboxer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lồng hộp
danh từ
One who cageboxes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cageboxer
Dạng gốc
(base form)
cageboxer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cagebox
+
-er
AI
1
Người lồng hộp
1
Người lồng hộp
1
Người lồng hộp