Dịch

cafard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nổi u sầudanh từDepression; melancholy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cafardDạng gốc (base form)
  2. cafardsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcafard

Ví dụ

  • , ' .
  • — . , , , , .

AI