Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cadmiumized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được phủ bằng cadmium
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Coated with cadmium.
AI
1
Được phủ bằng cadmium
1
Được phủ bằng cadmium
1
Được phủ bằng cadmium