cadelle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tenebroides mauritanicus, một loài bọ gây hại phổ biến trong các kho và vựa lúadanh từTenebroides mauritanicus, a beetle that is a common pest in storehouses and granaries.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cadelleDạng gốc (base form)
- cadellesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cadelle beetledanh từ | danh từ | Loài bọ cánh cứng, được biết đến như một loài gây hại phổ biến trong các nhà kho và kho thóc trên khắp thế giới, Tenebroides mauritanicus |