Dịch

cadelle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tenebroides mauritanicus, một loài bọ gây hại phổ biến trong các kho và vựa lúadanh từTenebroides mauritanicus, a beetle that is a common pest in storehouses and granaries.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cadelleDạng gốc (base form)
  2. cadellesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cadelle beetledanh từLoài bọ cánh cứng, được biết đến như một loài gây hại phổ biến trong các nhà kho và kho thóc trên khắp thế giới, Tenebroides mauritanicus

AI