Dịch

cackling

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng kêu chói taidanh từA sound that cackles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cacklingDạng gốc (base form)
  2. cacklingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cackling goosedanh từBranta Hutchinsii, một loài chim Bắc Mỹ thuộc chi Branta của ngỗng đen, chứa các loài có bộ lông chủ yếu màu đen, giúp phân biệt chúng với loài Anser màu xám

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?Bạn có nghe tiếng ngỗng kêu chói tai không?
  • .Con gà đang kêu chíp chíp.
  • .Hai con ngỗng kêu chói tai sống cạnh ao.

AI