Dịch

caciqueship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vai trò hoặc trạng thái của caciquedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of cacique.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caciqueshipDạng gốc (base form)
  2. caciqueshipsSố nhiều (plural)

AI