caciqueship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vai trò hoặc trạng thái của caciquedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of cacique.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caciqueshipDạng gốc (base form)
- caciqueshipsSố nhiều (plural)