cachette
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Góc khuất; một nơi ẩn náudanh từA hidden nook; a hiding place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cachetteDạng gốc (base form)
- cachettesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcachette
Ví dụ
- 1989 .
- , , .