Dịch

cachette

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Góc khuất; một nơi ẩn náudanh từA hidden nook; a hiding place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachetteDạng gốc (base form)
  2. cachettesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápcachette

Ví dụ

  • 1989 .
  • , , .

AI