Dịch

cachepot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hộp đựng trang trí cho chậu hoadanh từAn ornamental container for a flowerpot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachepotDạng gốc (base form)
  2. cachepotsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcache-pot

AI