cachepot
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hộp đựng trang trí cho chậu hoadanh từAn ornamental container for a flowerpot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cachepotDạng gốc (base form)
- cachepotsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcache-pot