Dịch

cabalic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một nhómtính từOf or relating to a cabal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabalicDạng gốc (base form)
  2. more cabalicSo sánh hơn (comparative)
  3. most cabalicSo sánh nhất (superlative)

AI