Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabalic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một nhóm
tính từ
Of or relating to a cabal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabalic
Dạng gốc
(base form)
more cabalic
So sánh hơn
(comparative)
most cabalic
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Liên quan đến một nhóm
1
Liên quan đến một nhóm
1
Liên quan đến một nhóm