Dịch

cab sav

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cabernet Sauvignon (rượu vang)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cabernet Sauvignon (wine)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cab savDạng gốc (base form)
  2. cab savsSố nhiều (plural)

AI