Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cab sav
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cabernet Sauvignon (rượu vang)
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Cabernet Sauvignon (wine)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cab sav
Dạng gốc
(base form)
cab sav
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cabernet Sauvignon (rượu vang)
1
Cabernet Sauvignon (rượu vang)
1
Cabernet Sauvignon (rượu vang)