Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ca' cannyism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ca' canny
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of ca' canny (“policy of caution and taking one's time, in industrial disputes”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ca' canny
Nguồn gốc
(etymology)
ca' canny
+
-ism
AI
1
Đồng nghĩa với ca' canny
1
Đồng nghĩa với ca' canny
1
Đồng nghĩa với ca' canny