Dịch

cM

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của centimorgandanh từAbbreviation of centimorgan.

Cụm từ (phrase)

C3CMdanh từViết tắt của command: các biện pháp kiểm soát và đối phó truyền thông
CM/ECFdanh từ riêngViết tắt của Case Management/Electronic Case Files: một hệ thống nộp hồ sơ tòa án điện tử cho các tài liệu của tòa án liên bang Hoa Kỳ
deputy cmPhó thủ hiến

Họ từ (word family)

cùng gốc cM

AI