Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
cM
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của centimorgan
danh từ
Abbreviation of centimorgan.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
C3CM
danh từ
danh từ
Viết tắt của command: các biện pháp kiểm soát và đối phó truyền thông
CM/ECF
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Case Management/Electronic Case Files: một hệ thống nộp hồ sơ tòa án điện tử cho các tài liệu của tòa án liên bang Hoa Kỳ
deputy cm
Phó thủ hiến
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cM
cm
s
Số nhiều của cm
danh từ
C1
AI
1
Viết tắt của centimorgan
1
Viết tắt của centimorgan
1
Viết tắt của centimorgan