Dịch

c3

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dấu ba chấm của 501(c)(3)danh từEllipsis of 501(c)(3)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. c3Dạng gốc (base form)
  2. c3sSố nhiều (plural)

AI