Dịch

by-effect

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiện tượng thứ yếudanh từSynonym of side effect (“secondary outcome”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. by-effectDạng gốc (base form)
  2. by-effectsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI