Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
by-effect
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hiện tượng thứ yếu
danh từ
Synonym of side effect (“secondary outcome”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
by-effect
Dạng gốc
(base form)
by-effect
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
side effect
AI
1
Hiện tượng thứ yếu
1
Hiện tượng thứ yếu
1
Hiện tượng thứ yếu