Dịch

bx

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của hộpdanh từAbbreviation of box.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bxDạng gốc (base form)
  2. bxsSố nhiều (plural)
  3. bxesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

5BXdanh từViết tắt của Five Basic Exercises: một chế độ tập thể dục phổ biến vào giữa thế kỷ 20 ở Canada

AI