bx
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của hộpdanh từAbbreviation of box.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 5BXdanh từ | danh từ | Viết tắt của Five Basic Exercises: một chế độ tập thể dục phổ biến vào giữa thế kỷ 20 ở Canada |