Dịch

butyl rubber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cao su tổng hợp được tạo ra bằng cách trùng hợp isobutene và isoprenedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A synthetic rubber made by the polymerization of isobutene and isoprene.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. butyl rubberDạng gốc (base form)
  2. butyl rubbersSố nhiều (plural)

AI