Dịch

butter chicken

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cà ri nhẹ với thịt gà ướp sốt makhanidanh từkhông đếm được (uncountable)A mild curry with marinaded chicken in a makhani sauce.

Ví dụ

  • 1 2022, , , . , . , . . . Tharsan .
  • 26 2022, . . , . . , .

AI