Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buteonine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài chim trong phân họ accipitrid Buteoninae
danh từ
Any bird in the accipitrid subfamily Buteoninae
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buteonine
Dạng gốc
(base form)
buteonine
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài chim trong phân họ accipitrid Buteoninae
1
Các loài chim trong phân họ accipitrid Buteoninae
1
Các loài chim trong phân họ accipitrid Buteoninae