Dịch

butcher's shop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với butchershopdanh từSynonym of butchershop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. butcher's shopDạng gốc (base form)
  2. butcher's shopsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI