butcher's shop
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với butchershopdanh từSynonym of butchershop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- butcher's shopDạng gốc (base form)
- butcher's shopsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .