butcher paper
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại giấy kraft có khả năng thấm hút, ban đầu được bán cho những người bán thịt ở dạng tờ lớn để gói thịt và cá, sau đó được sử dụng cho các môn nghệ thuật và thủ công ở giáo dục tiểu họcdanh từkhông đếm được (uncountable)A kind of absorbent kraft paper, originally sold to butchers in large sheets for wrapping meat and fish, and now used for arts and crafts in primary education.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- butcher paperDạng gốc (base form)
- butcher papersSố nhiều (plural)