Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bustler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nhộn nhịp; một người năng động, sôi nổi
danh từ
One who bustles; an active, stirring person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bustler
Dạng gốc
(base form)
bustler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bustle
+
-er
AI
1
Người nhộn nhịp
1
Người nhộn nhịp
1
Người nhộn nhịp