Dịch

bust-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đổ vỡ quan hệ hôn nhândanh từAn angry argument.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bust-upDạng gốc (base form)
  2. bust-upsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ . .”
  • “ ” pair’s .

AI