busing
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc đưa đón học sinh bằng xe buýtdanh từkhông đếm được (uncountable)The transportation of schoolchildren, by bus, to schools in other neighbourhoods in order to alleviate social inequalities or to achieve racial integration.
Họ từ (word family)
cùng gốc busingVí dụ
- .Việc đưa đón học sinh bằng xe buýt và lập trường chủ động chống phân biệt đối xử là những chủ đề được tranh luận sôi nổi.