Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
business angel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với angel investor
danh từ
Synonym of angel investor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
business angel
Dạng gốc
(base form)
business angel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
angel investor
AI
1
Đồng nghĩa với angel investor
1
Đồng nghĩa với angel investor
1
Đồng nghĩa với angel investor