bush-cricket
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Muỗm, muồm muỗm, giọt sành, vạc sành, giạt sành, sặt sànhdanh từSynonym of katydid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bush-cricketDạng gốc (base form)
- bush-cricketsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa