Dịch

bush-cricket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Muỗm, muồm muỗm, giọt sành, vạc sành, giạt sành, sặt sànhdanh từSynonym of katydid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bush-cricketDạng gốc (base form)
  2. bush-cricketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI