Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bush typhus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chà bệnh sốt phát ban
danh từ
không đếm được
(uncountable)
scrub typhus
AI
1
Chà bệnh sốt phát ban
1
Chà bệnh sốt phát ban
1
Chà bệnh sốt phát ban