Dịch

bursage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với burrobrushdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of burrobrush.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bursageDạng gốc (base form)
  2. bursagesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI