bursage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với burrobrushdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of burrobrush.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bursageDạng gốc (base form)
- bursagesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa