burnoff
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình đốt cháydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of burning off.
- Việc đốt thực vật có kiểm soát nhằm giải phóng mặt bằng hoặc để loại bỏ nhiên liệu và giảm thiểu các đám cháy không được kiểm soát trong tương laidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A controlled burn of vegetation, either to clear land, or to remove fuel and mitigate future uncontrolled fires.
- Cái đã bị đốt cháydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is burned off.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- burnoffDạng gốc (base form)
- burnoffsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Harrison’s , .