buntline hitch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nút thắt được làm bằng hai nửa móc, trong đó, không giống như hai nửa móc đơn giản, nút thắt thứ hai được buộc gần thanh ngang hơn nút đầu tiên. Thường được sử dụng để gắn dây hoặc dây vào cột hoặc bất kỳ dây buộc nào an toàn hơndanh từA hitch knot made with two half hitches where, unlike simple two half hitches, the second hitch is tied closer to the spar than the first. Normally used to attach a line or rope to a spar or any buntline more securely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buntline hitchDạng gốc (base form)
- buntline hitchesSố nhiều (plural)