bunkerage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi tiếp nhiên liệu (bốc tàu hoặc than)danh từkhông đếm được (uncountable)The act of bunkering (loading a vessel with oil or coal)
- Dầu hoặc than dùng làm động cơ tàu thuyềndanh từkhông đếm được (uncountable)Oil or coal used for the engine of a vessel