Dịch

bung on

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Ảnh hưởng đến tính cách, nguồn gốc hoặc giọng nói, người ta không có; coi mình như một điều gì đó không có thậtđộng từngoại động từ (transitive)To affect a personality, origin or accent one doesn't have; to pass oneself off as something untrue.
  2. Mặc quần áo hoặc đội tóc giảđộng từngoại động từ (transitive)To put on clothing or a wig.
  3. Thực hiện hoặc làm; trình diễnđộng từngoại động từ (transitive)To perform or do; to put on a show.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bung onNguyên thể (infinitive)
  2. bungs onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. bunged onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bunging onPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI