bung on
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Ảnh hưởng đến tính cách, nguồn gốc hoặc giọng nói, người ta không có; coi mình như một điều gì đó không có thậtđộng từngoại động từ (transitive)To affect a personality, origin or accent one doesn't have; to pass oneself off as something untrue.
- Mặc quần áo hoặc đội tóc giảđộng từngoại động từ (transitive)To put on clothing or a wig.
- Thực hiện hoặc làm; trình diễnđộng từngoại động từ (transitive)To perform or do; to put on a show.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bung onNguyên thể (infinitive)
- bungs onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- bunged onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bunging onPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa