Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
bundy
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây khuynh diệp goniocalyx
danh từ
A tree, Eucalyptus goniocalyx
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bundy
Dạng gốc
(base form)
bund
ies
Số nhiều
(plural)
Cụm động từ
(phrasal verb)
bundy
on
Đăng ký; bấm giờ vào
bundy
off
Kiểm tra; hết giờ
AI
1
Cây khuynh diệp goniocalyx
1
Cây khuynh diệp goniocalyx
1
Cây khuynh diệp goniocalyx