Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bunched
B2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kết thành chùm, thành chùm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Formed in bunches
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bunched
un
bunched
Không bị bó lại
tính từ
micro
bunched
Bao gồm các microbunch
tính từ
anti
bunched
Mô tả một dòng photon trong đó sự phát xạ của một photon làm trì hoãn sự phát xạ của photon tiếp theo
tính từ
AI
1
Kết thành chùm
1
Kết thành chùm
1
Kết thành chùm