Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
bunch of grapes
Nghĩa chính
1
Chùm nho
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a bunch of grapes
Một chùm nho
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gajo
Chùm nho nhỏ
AI
1
Chùm nho
1
Chùm nho
1
Chùm nho