Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bumsucker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ nịnh nọt hoặc kẻ nịnh bợ
danh từ
A sycophant or toady.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bumsucker
Dạng gốc
(base form)
bumsucker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bum
+
sucker
AI
1
Kẻ nịnh nọt hoặc kẻ nịnh bợ
1
Kẻ nịnh nọt hoặc kẻ nịnh bợ
1
Kẻ nịnh nọt hoặc kẻ nịnh bợ