Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bumbailiff
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhân viên chấp hành của tóa án
danh từ
A bound bailiff.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bumbailiff
Dạng gốc
(base form)
bumbailiff
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhân viên chấp hành của tóa án
1
Nhân viên chấp hành của tóa án
1
Nhân viên chấp hành của tóa án