Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bullrush
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cỏ lõi bấc
danh từ
A headlong rush into something, heedless of danger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bullrush
Dạng gốc
(base form)
bullrush
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cỏ lõi bấc
1
Cỏ lõi bấc
1
Cỏ lõi bấc