Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bullioned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được trang trí bằng đồ trang trí bằng kim loại sặc sỡ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Adorned with showy metallic ornaments.
AI
1
Được trang trí bằng đồ trang trí bằng kim loại sặc sỡ
1
Được trang trí bằng đồ trang trí bằng kim loại sặc sỡ
1
Được trang trí bằng đồ trang trí bằng kim loại sặc sỡ